acoustic
UK/əˈkuː.stɪk/
US/əˈku.stɪk/
giọng máy của trình duyệt
acoustic nghĩa là âm thanh, âm học, thính giác.
Nghĩa của acoustic
Tính từ
- Thuộc Âm thanh; (thuộc) âm học.
- Thuộc Thính giác.
- acoustic nervesdây thần kinh thính giác
- acoustic minemìn âm thanh
Dạng từ của acoustic
| Số nhiều | acoustics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acoustic
Đồng nghĩa
Họ từ của acoustic
Cụm từ, thành ngữ với acoustic
- acoustic absorber — Bộ hấp thụ âm thanh.
- acoustic absorption — Hấp thụ âm thanh.
- acoustic admittance — Dẫn nạp âm thanh.
- acoustic baffle — Ván trợ âm thanh.
- acoustic capacitance — Âm dung, âm lượng.
- acoustic coupler — Bộ ghép âm, bổ đổi âm sang số.
- acoustic coupler modem — Bộ biến hoàn ghép âm.
- acoustic dispersion — Phân tán âm thanh.
- acoustic engineering — Ngành kỹ thuật âm thanh.
- acoustic fidelity — Độ trung thực âm thanh.
- acoustic filter — Bộ lọc âm thanh.
- acoustic impedance — Trở kháng âm thanh, âm trở.
- acoustic noise — Nhiễu âm.
- acoustic phonon — Thanh tử âm thanh.
- acoustic sensor — Bộ cảm nhận âm thanh.
- acoustic wave — Sóng âm thanh.
Câu hỏi thường gặp
acoustic nghĩa là gì?
acoustic (tính từ) nghĩa là âm thanh, âm học, thính giác.
acoustic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acoustic: giọng Anh (UK) /əˈkuː.stɪk/, giọng Mỹ (US) /əˈku.stɪk/.