TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acoustic absorber

US/ əb.ˈsɔr.bɜː/ giọng máy của trình duyệt

acoustic absorber nghĩa là Bộ hấp thụ âm thanh.

Nghĩa của acoustic absorber

Danh từ

  1. Tech Bộ hấp thụ âm thanh.

Câu hỏi thường gặp

acoustic absorber nghĩa là gì?

acoustic absorber (danh từ) nghĩa là Bộ hấp thụ âm thanh.

acoustic absorber phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acoustic absorber: giọng Mỹ (US) / əb.ˈsɔr.bɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.