TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acoustic admittance

US/ əd.ˈmɪ.tᵊnts/ giọng máy của trình duyệt

acoustic admittance nghĩa là dẫn nạp âm thanh.

Nghĩa của acoustic admittance

Danh từ

  1. Tech Dẫn nạp âm thanh.

Câu hỏi thường gặp

acoustic admittance nghĩa là gì?

acoustic admittance (danh từ) nghĩa là dẫn nạp âm thanh.

acoustic admittance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acoustic admittance: giọng Mỹ (US) / əd.ˈmɪ.tᵊnts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.