TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acoustic baffle

US/ ˈbæ.fəl/ giọng máy của trình duyệt

acoustic baffle nghĩa là ván trợ âm thanh.

Nghĩa của acoustic baffle

Danh từ

  1. Tech Ván trợ âm thanh.

Câu hỏi thường gặp

acoustic baffle nghĩa là gì?

acoustic baffle (danh từ) nghĩa là ván trợ âm thanh.

acoustic baffle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acoustic baffle: giọng Mỹ (US) / ˈbæ.fəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.