TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acoustic coupler

US/ ˈkə.pə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

acoustic coupler nghĩa là bộ ghép âm.

Nghĩa của acoustic coupler

Danh từ

  1. Tech Bộ ghép âm, bổ đổi âm sang số.

Dạng từ của acoustic coupler

Số nhiềuacoustic couplers

Câu hỏi thường gặp

acoustic coupler nghĩa là gì?

acoustic coupler (danh từ) nghĩa là bộ ghép âm.

acoustic coupler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acoustic coupler: giọng Mỹ (US) / ˈkə.pə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.