acoustic capacitance
US/ kə.ˈpæ.sə.tənts/
giọng máy của trình duyệt
acoustic capacitance nghĩa là âm dung, âm lượng.
Nghĩa của acoustic capacitance
Danh từ
- Tech Âm dung, âm lượng.
Câu hỏi thường gặp
acoustic capacitance nghĩa là gì?
acoustic capacitance (danh từ) nghĩa là âm dung, âm lượng.
acoustic capacitance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acoustic capacitance: giọng Mỹ (US) / kə.ˈpæ.sə.tənts/.