TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acoustic capacitance

US/ kə.ˈpæ.sə.tənts/ giọng máy của trình duyệt

acoustic capacitance nghĩa là âm dung, âm lượng.

Nghĩa của acoustic capacitance

Danh từ

  1. Tech Âm dung, âm lượng.

Câu hỏi thường gặp

acoustic capacitance nghĩa là gì?

acoustic capacitance (danh từ) nghĩa là âm dung, âm lượng.

acoustic capacitance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acoustic capacitance: giọng Mỹ (US) / kə.ˈpæ.sə.tənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.