TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acoustic dispersion

US/ dɪ.ˈspɜː.ʒən/ giọng máy của trình duyệt

acoustic dispersion nghĩa là phân tán âm thanh.

Nghĩa của acoustic dispersion

Danh từ

  1. Tech Phân tán âm thanh.

Câu hỏi thường gặp

acoustic dispersion nghĩa là gì?

acoustic dispersion (danh từ) nghĩa là phân tán âm thanh.

acoustic dispersion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acoustic dispersion: giọng Mỹ (US) / dɪ.ˈspɜː.ʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.