TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acoustic engineering

US/ ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ/ giọng máy của trình duyệt

acoustic engineering nghĩa là Ngành kỹ thuật âm thanh.

Nghĩa của acoustic engineering

Danh từ

  1. Tech Ngành kỹ thuật âm thanh.

Câu hỏi thường gặp

acoustic engineering nghĩa là gì?

acoustic engineering (danh từ) nghĩa là Ngành kỹ thuật âm thanh.

acoustic engineering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acoustic engineering: giọng Mỹ (US) / ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.