acoustic engineering
US/ ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ/
giọng máy của trình duyệt
acoustic engineering nghĩa là Ngành kỹ thuật âm thanh.
Nghĩa của acoustic engineering
Danh từ
- Tech Ngành kỹ thuật âm thanh.
Câu hỏi thường gặp
acoustic engineering nghĩa là gì?
acoustic engineering (danh từ) nghĩa là Ngành kỹ thuật âm thanh.
acoustic engineering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acoustic engineering: giọng Mỹ (US) / ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ/.