acquirable
UK/əˈkwaɪ.ɹə.bəl/
US/əˈkwaɪɹ.ə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
acquirable nghĩa là Xem acquire.
Nghĩa của acquirable
Tính từ
- Xem acquire
Dạng từ của acquirable
| So sánh hơn | more acquirable |
| So sánh nhất | most acquirable |
Câu hỏi thường gặp
acquirable nghĩa là gì?
acquirable (tính từ) nghĩa là Xem acquire.
acquirable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acquirable: giọng Anh (UK) /əˈkwaɪ.ɹə.bəl/, giọng Mỹ (US) /əˈkwaɪɹ.ə.bəl/.