TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acquirable

UK/əˈkwaɪ.ɹə.bəl/ US/əˈkwaɪɹ.ə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

acquirable nghĩa là Xem acquire.

Nghĩa của acquirable

Tính từ

  1. Xem acquire

Dạng từ của acquirable

So sánh hơnmore acquirable
So sánh nhấtmost acquirable

Câu hỏi thường gặp

acquirable nghĩa là gì?

acquirable (tính từ) nghĩa là Xem acquire.

acquirable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acquirable: giọng Anh (UK) /əˈkwaɪ.ɹə.bəl/, giọng Mỹ (US) /əˈkwaɪɹ.ə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.