acquire
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈkwaɪə/
US/əˈkwaɪɚ/
giọng máy của trình duyệt
acquire nghĩa là được, giành được, đạt được, kiếm được.
Nghĩa của acquire
Ngoại động từ
- Được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được.
- to acquire a good reputationđược tiếng tốt
- acquired characteristic(sinh vật học) tính chất thu được
- an acquired tastesở thích do quen mà có
Dạng từ của acquire
| Ngôi thứ ba số ít | acquires |
| Hiện tại phân từ (-ing) | acquiring |
| Quá khứ phân từ | acquired |
| Quá khứ | acquired |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acquire
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của acquire
Cụm từ, thành ngữ với acquire
- acquire the feel of something — Nắm chắc được cái gì, sử dụng thành thạo được cái gì.
Câu hỏi thường gặp
acquire nghĩa là gì?
acquire (ngoại động từ) nghĩa là được, giành được, đạt được, kiếm được.
acquire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acquire: giọng Anh (UK) /əˈkwaɪə/, giọng Mỹ (US) /əˈkwaɪɚ/.