TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acquire

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈkwaɪə/ US/əˈkwaɪɚ/ giọng máy của trình duyệt

acquire nghĩa là được, giành được, đạt được, kiếm được.

Nghĩa của acquire

Ngoại động từ

  1. Được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được.
    • to acquire a good reputationđược tiếng tốt
    • acquired characteristic(sinh vật học) tính chất thu được
    • an acquired tastesở thích do quen mà có

Dạng từ của acquire

Ngôi thứ ba số ítacquires
Hiện tại phân từ (-ing)acquiring
Quá khứ phân từacquired
Quá khứacquired

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acquire

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của acquire

Cụm từ, thành ngữ với acquire

  • acquire the feel of something — Nắm chắc được cái gì, sử dụng thành thạo được cái gì.

Câu hỏi thường gặp

acquire nghĩa là gì?

acquire (ngoại động từ) nghĩa là được, giành được, đạt được, kiếm được.

acquire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acquire: giọng Anh (UK) /əˈkwaɪə/, giọng Mỹ (US) /əˈkwaɪɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.