acreage
UK/ˈeɪk(ə)ɹɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
acreage nghĩa là diện tích.
Nghĩa của acreage
Danh từ
- Diện tích (tính theo mẫu Anh).
Dạng từ của acreage
| Số nhiều | acreages |
Câu hỏi thường gặp
acreage nghĩa là gì?
acreage (danh từ) nghĩa là diện tích.
acreage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acreage: giọng Anh (UK) /ˈeɪk(ə)ɹɪd͡ʒ/.