TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acreage

UK/ˈeɪk(ə)ɹɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

acreage nghĩa là diện tích.

Nghĩa của acreage

Danh từ

  1. Diện tích (tính theo mẫu Anh).

Dạng từ của acreage

Số nhiềuacreages

Câu hỏi thường gặp

acreage nghĩa là gì?

acreage (danh từ) nghĩa là diện tích.

acreage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acreage: giọng Anh (UK) /ˈeɪk(ə)ɹɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.