TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acre

UK/ˈeɪ.kə/ US/ˈeɪ.kɚ/ giọng máy của trình duyệt

acre nghĩa là mẫu anh, cánh đồng, đồng cỏ, mẫu tây.

Nghĩa của acre

Danh từ

  1. Mẫu Anh (khoảng 0, 4 hecta).
  2. Cánh đồng, đồng cỏ.
    • broad acresđồng ruộng, cánh đồng
    • God's acrenghĩa địa, nghĩa trang

Dạng từ của acre

Số nhiềuacres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acre

Đồng nghĩa

Họ từ của acre

Câu hỏi thường gặp

acre nghĩa là gì?

acre (danh từ) nghĩa là mẫu anh, cánh đồng, đồng cỏ, mẫu tây.

acre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acre: giọng Anh (UK) /ˈeɪ.kə/, giọng Mỹ (US) /ˈeɪ.kɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.