TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acridly

UK/ˈæk.ɹɪdli/ US/ɘkˈɹ̠ɪdli/ giọng máy của trình duyệt

acridly nghĩa là Xem acrid.

Nghĩa của acridly

Phó từ

  1. Xem acrid

Dạng từ của acridly

So sánh hơnmore acridly
So sánh nhấtmost acridly

Câu hỏi thường gặp

acridly nghĩa là gì?

acridly (phó từ) nghĩa là Xem acrid.

acridly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acridly: giọng Anh (UK) /ˈæk.ɹɪdli/, giọng Mỹ (US) /ɘkˈɹ̠ɪdli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.