acridly
UK/ˈæk.ɹɪdli/
US/ɘkˈɹ̠ɪdli/
giọng máy của trình duyệt
acridly nghĩa là Xem acrid.
Nghĩa của acridly
Phó từ
- Xem acrid
Dạng từ của acridly
| So sánh hơn | more acridly |
| So sánh nhất | most acridly |
Câu hỏi thường gặp
acridly nghĩa là gì?
acridly (phó từ) nghĩa là Xem acrid.
acridly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acridly: giọng Anh (UK) /ˈæk.ɹɪdli/, giọng Mỹ (US) /ɘkˈɹ̠ɪdli/.