TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acromegaly

UK/ˌækɹoʊˈmɛɡəli/ US/ˌækɹoʊˈmɛɡəli/ giọng máy của trình duyệt

acromegaly nghĩa là bệnh to cực.

Nghĩa của acromegaly

Danh từ

  1. Y học Bệnh to cực.

Dạng từ của acromegaly

Số nhiềuacromegalies

Câu hỏi thường gặp

acromegaly nghĩa là gì?

acromegaly (danh từ) nghĩa là bệnh to cực.

acromegaly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acromegaly: giọng Anh (UK) /ˌækɹoʊˈmɛɡəli/, giọng Mỹ (US) /ˌækɹoʊˈmɛɡəli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.