TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acromion

US/əˈkɹoʊ.mi.ən/ giọng máy của trình duyệt

acromion nghĩa là mỏm cùng vai.

Nghĩa của acromion

Danh từ

  1. anatomy Mỏm cùng vai.

Dạng từ của acromion

Số nhiềuacromions

Câu hỏi thường gặp

acromion nghĩa là gì?

acromion (danh từ) nghĩa là mỏm cùng vai.

acromion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acromion: giọng Mỹ (US) /əˈkɹoʊ.mi.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.