TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acrospore

UK/ˈækrəˌspɔː/ US/ˈækrəˌspɔːr/ giọng máy của trình duyệt

acrospore nghĩa là bào tử ngọn.

Nghĩa của acrospore

Danh từ

  1. Thực vật học Bào tử ngọn.

Dạng từ của acrospore

Số nhiềuacrospores

Câu hỏi thường gặp

acrospore nghĩa là gì?

acrospore (danh từ) nghĩa là bào tử ngọn.

acrospore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acrospore: giọng Anh (UK) /ˈækrəˌspɔː/, giọng Mỹ (US) /ˈækrəˌspɔːr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.