across
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈkɹɒs/
US/əˈkɹɔs/
giọng máy của trình duyệt
across nghĩa là qua, ngang, bắt chéo, chéo nhau.
Nghĩa của across
Phó từ
- Qua, ngang, ngang qua.
- a bird is flying acrossmột con chim đang bay ngang qua
- Bắt chéo, chéo nhau, chéo chữ thập.
- to stand with legs acrossđứng chéo khoeo
- with arms acrosskhoanh tay
Giới từ
- Qua, ngang, ngang qua.
- across the fieldsngang qua cánh đồng
- Ở bên kia, ở phía bên kia.
- the hotel is across the riverkhách sạn ở bên kia sông
Dạng từ của across
| Số nhiều | acrosses |
Họ từ của across
Cụm từ, thành ngữ với across
- to get across somebody — Cãi nhau với ai.
- to put it across somebody — (Từ lóng) Trả thù ai; Đánh lừa ai; Trừng phạt ai, sửa cho ai một trận.
Câu ví dụ với across
- We managed to swim across the river. Cuối cùng, chúng tôi đã có thể bơi qua con sông đó.
- I ran across your mother in the library. Tôi tình cờ gặp mẹ bạn ở thư viện.
- Tom is getting across the river. Tom đang đi qua sông.
- Tom sat across from Mary, his ex-girlfriend. Tom ngồi cạnh Mary - bạn gái cũ của anh ta.
- Never go across the street without looking for cars first. Không bao giờ được qua đường mà không kiểm tra xem có xe ô tô nào đến không.
- The only access to the farmhouse is across the fields. Lối duy nhất dẫn vào trang trại là băng qua các cánh đồng.
- Tom teaches history at the high school across the street. Tom dạy lịch sử ở trường trung học phía bên kia đường.
- Jimmy tried to cajole his parents into letting him drive across the country with his friends. Jimmy cố thuyết phục bố mẹ để anh có thể đi vòng quanh đất nước với bạn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
across nghĩa là gì?
across (phó từ, giới từ) nghĩa là qua, ngang, bắt chéo, chéo nhau.
across phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của across: giọng Anh (UK) /əˈkɹɒs/, giọng Mỹ (US) /əˈkɹɔs/.