TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acrylic

UK/əˈkɹɪl.ɪk/ US/əˈkɹɪl.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

acrylic nghĩa là sợi acrylic.

Nghĩa của acrylic

Tính từ

  1. Hóa Acrylic.

Danh từ

  1. Sợi acrylic.

Dạng từ của acrylic

Số nhiềuacrylics

Câu hỏi thường gặp

acrylic nghĩa là gì?

acrylic (tính từ, danh từ) nghĩa là sợi acrylic.

acrylic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acrylic: giọng Anh (UK) /əˈkɹɪl.ɪk/, giọng Mỹ (US) /əˈkɹɪl.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.