acrylic
UK/əˈkɹɪl.ɪk/
US/əˈkɹɪl.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
acrylic nghĩa là sợi acrylic.
Nghĩa của acrylic
Tính từ
- Hóa Acrylic.
Danh từ
- Sợi acrylic.
Dạng từ của acrylic
| Số nhiều | acrylics |
Câu hỏi thường gặp
acrylic nghĩa là gì?
acrylic (tính từ, danh từ) nghĩa là sợi acrylic.
acrylic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acrylic: giọng Anh (UK) /əˈkɹɪl.ɪk/, giọng Mỹ (US) /əˈkɹɪl.ɪk/.