act of Oblivion
giọng máy của trình duyệt
act of Oblivion nghĩa là sắc lệnh ân xá.
Nghĩa của act of Oblivion
Cụm từ
- Sắc lệnh ân xá.
Câu hỏi thường gặp
act of Oblivion nghĩa là gì?
act of Oblivion (cụm từ) nghĩa là sắc lệnh ân xá.
act of Oblivion nghĩa là sắc lệnh ân xá.
act of Oblivion (cụm từ) nghĩa là sắc lệnh ân xá.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.