actable
US/ˈæk.tə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
actable nghĩa là Xem act.
Nghĩa của actable
Tính từ
- Xem act
Dạng từ của actable
| So sánh hơn | more actable |
| So sánh nhất | most actable |
Câu hỏi thường gặp
actable nghĩa là gì?
actable (tính từ) nghĩa là Xem act.
actable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của actable: giọng Mỹ (US) /ˈæk.tə.bᵊl/.