TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

actable

US/ˈæk.tə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

actable nghĩa là Xem act.

Nghĩa của actable

Tính từ

  1. Xem act

Dạng từ của actable

So sánh hơnmore actable
So sánh nhấtmost actable

Câu hỏi thường gặp

actable nghĩa là gì?

actable (tính từ) nghĩa là Xem act.

actable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của actable: giọng Mỹ (US) /ˈæk.tə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.