TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

actinic keratosis

giọng máy của trình duyệt

actinic keratosis nghĩa là dày sừng ánh sáng.

Nghĩa của actinic keratosis

Danh từ

  1. Dày sừng ánh sáng.

Dạng từ của actinic keratosis

Số nhiềuactinic keratoses

Câu hỏi thường gặp

actinic keratosis nghĩa là gì?

actinic keratosis (danh từ) nghĩa là dày sừng ánh sáng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.