TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

actinic

UK/ækˈtɪn ɪk/ US/ækˈtɪn ɪk/ giọng máy của trình duyệt

actinic nghĩa là quang hoá.

Nghĩa của actinic

Tính từ

  1. Vật lý (hoá học) quang hoá.

Họ từ của actinic

Cụm từ, thành ngữ với actinic

  • actinic keratosis — Dày sừng ánh sáng.

Câu hỏi thường gặp

actinic nghĩa là gì?

actinic (tính từ) nghĩa là quang hoá.

actinic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của actinic: giọng Anh (UK) /ækˈtɪn ɪk/, giọng Mỹ (US) /ækˈtɪn ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.