actinic
UK/ækˈtɪn ɪk/
US/ækˈtɪn ɪk/
giọng máy của trình duyệt
actinic nghĩa là quang hoá.
Nghĩa của actinic
Tính từ
- Vật lý (hoá học) quang hoá.
Họ từ của actinic
Cụm từ, thành ngữ với actinic
- actinic keratosis — Dày sừng ánh sáng.
Câu hỏi thường gặp
actinic nghĩa là gì?
actinic (tính từ) nghĩa là quang hoá.
actinic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của actinic: giọng Anh (UK) /ækˈtɪn ɪk/, giọng Mỹ (US) /ækˈtɪn ɪk/.