TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

actinically

US/æk.ˈtɪ.nɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

actinically nghĩa là Xem actinic.

Nghĩa của actinically

Phó từ

  1. Xem actinic

Câu hỏi thường gặp

actinically nghĩa là gì?

actinically (phó từ) nghĩa là Xem actinic.

actinically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của actinically: giọng Mỹ (US) /æk.ˈtɪ.nɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.