actinically
US/æk.ˈtɪ.nɪ.kəl.li/
giọng máy của trình duyệt
actinically nghĩa là Xem actinic.
Nghĩa của actinically
Phó từ
- Xem actinic
Câu hỏi thường gặp
actinically nghĩa là gì?
actinically (phó từ) nghĩa là Xem actinic.
actinically phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của actinically: giọng Mỹ (US) /æk.ˈtɪ.nɪ.kəl.li/.