actinolit
giọng máy của trình duyệt
actinolit nghĩa là Actinolit.
Nghĩa của actinolit
Danh từ
- Khoáng Actinolit.
Câu hỏi thường gặp
actinolit nghĩa là gì?
actinolit (danh từ) nghĩa là Actinolit.
actinolit nghĩa là Actinolit.
actinolit (danh từ) nghĩa là Actinolit.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.