TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

actinolite

giọng máy của trình duyệt

actinolite nghĩa là Một khoáng vật silicat amphibol có công thức hóa học Ca2(Mg,Fe)5Si8O22(OH)2.

Nghĩa của actinolite

Danh từ

  1. Một khoáng vật silicat amphibol có công thức hóa học Ca2(Mg,Fe)5Si8O22(OH)2.

Dạng từ của actinolite

Số nhiềuactinolites

Câu hỏi thường gặp

actinolite nghĩa là gì?

actinolite (danh từ) nghĩa là Một khoáng vật silicat amphibol có công thức hóa học Ca2(Mg,Fe)5Si8O22(OH)2.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.