TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

activate indication

US/ ˌɪn.də.ˈkeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

activate indication nghĩa là biểu thị khởi động.

Nghĩa của activate indication

Danh từ

  1. Tech Biểu thị khởi động.

Câu hỏi thường gặp

activate indication nghĩa là gì?

activate indication (danh từ) nghĩa là biểu thị khởi động.

activate indication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của activate indication: giọng Mỹ (US) / ˌɪn.də.ˈkeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.