TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

activate

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæktɪˌveɪt/ US/ˈæktɪˌveɪt/ giọng máy của trình duyệt

activate nghĩa là hoạt hoá, làm hoạt động, làm phóng xạ.

Nghĩa của activate

Ngoại động từ

  1. Hoá học; sinh vật học Hoạt hoá, làm hoạt động.
  2. Vật lý Hoạt hoá, làm phóng xạ.
  3. Máy tính Kích hoạt.
  4. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; quân sự Xây dựng và trang bị (một đơn vị).

Dạng từ của activate

Ngôi thứ ba số ítactivates
Hiện tại phân từ (-ing)activating
Quá khứ phân từactivated
Quá khứactivated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với activate

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của activate

Cụm từ, thành ngữ với activate

  • activate indication — Biểu thị khởi động.

Câu hỏi thường gặp

activate nghĩa là gì?

activate (ngoại động từ) nghĩa là hoạt hoá, làm hoạt động, làm phóng xạ.

activate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của activate: giọng Anh (UK) /ˈæktɪˌveɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈæktɪˌveɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.