activate
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæktɪˌveɪt/
US/ˈæktɪˌveɪt/
giọng máy của trình duyệt
activate nghĩa là hoạt hoá, làm hoạt động, làm phóng xạ.
Nghĩa của activate
Ngoại động từ
- Hoá học; sinh vật học Hoạt hoá, làm hoạt động.
- Vật lý Hoạt hoá, làm phóng xạ.
- Máy tính Kích hoạt.
- Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; quân sự Xây dựng và trang bị (một đơn vị).
Dạng từ của activate
| Ngôi thứ ba số ít | activates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | activating |
| Quá khứ phân từ | activated |
| Quá khứ | activated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với activate
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của activate
Cụm từ, thành ngữ với activate
- activate indication — Biểu thị khởi động.
Câu hỏi thường gặp
activate nghĩa là gì?
activate (ngoại động từ) nghĩa là hoạt hoá, làm hoạt động, làm phóng xạ.
activate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của activate: giọng Anh (UK) /ˈæktɪˌveɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈæktɪˌveɪt/.