TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

activated

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

activated nghĩa là đã hoạt hoá, đã làm phóng xạ.

Nghĩa của activated

Tính từ

  1. Đã hoạt hoá.
  2. Đã làm phóng xạ.

Dạng từ của activated

So sánh hơnmore activated
So sánh nhấtmost activated

Cụm từ, thành ngữ với activated

  • activated carbon — Than hoạt tính.
  • activated cathode — Âm cực hoạt hóa.
  • activated material — Chất được hoạt hóa.
  • activated plasma — Đẳng ly tử thể kích thích, plasma hoạt kích.

Câu hỏi thường gặp

activated nghĩa là gì?

activated (tính từ) nghĩa là đã hoạt hoá, đã làm phóng xạ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.