TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

activated material

US/ mə.ˈtɪr.i.əl/ giọng máy của trình duyệt

activated material nghĩa là chất được hoạt hóa.

Nghĩa của activated material

Danh từ

  1. Tech Chất được hoạt hóa.

Câu hỏi thường gặp

activated material nghĩa là gì?

activated material (danh từ) nghĩa là chất được hoạt hóa.

activated material phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của activated material: giọng Mỹ (US) / mə.ˈtɪr.i.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.