TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

activated plasma

US/ ˈplæz.mə/ giọng máy của trình duyệt

activated plasma nghĩa là plasma hoạt kích.

Nghĩa của activated plasma

Danh từ

  1. Tech Đẳng ly tử thể kích thích, plasma hoạt kích.

Câu hỏi thường gặp

activated plasma nghĩa là gì?

activated plasma (danh từ) nghĩa là plasma hoạt kích.

activated plasma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của activated plasma: giọng Mỹ (US) / ˈplæz.mə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.