TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

activating effect

US/ ɪ.ˈfɛkt/ giọng máy của trình duyệt

activating effect nghĩa là hiệu ứng hoạt hóa.

Nghĩa của activating effect

Danh từ

  1. Tech Hiệu ứng hoạt hóa.

Câu hỏi thường gặp

activating effect nghĩa là gì?

activating effect (danh từ) nghĩa là hiệu ứng hoạt hóa.

activating effect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của activating effect: giọng Mỹ (US) / ɪ.ˈfɛkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.