TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

actual parameter

US/ pə.ˈræm.ə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

actual parameter nghĩa là tham số thực tế.

Nghĩa của actual parameter

Danh từ

  1. Tech Tham số thực tế.

Dạng từ của actual parameter

Số nhiềuactual parameters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với actual parameter

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

actual parameter nghĩa là gì?

actual parameter (danh từ) nghĩa là tham số thực tế.

actual parameter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của actual parameter: giọng Mỹ (US) / pə.ˈræm.ə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.