argument
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɑːɡjʊmənt/
US/ˈɑɹɡjʊmənt/
giọng máy của trình duyệt
argument nghĩa là lý lẽ, sự tranh cãi, sự tranh luận, lí lẽ.
Nghĩa của argument
Danh từ
- Lý lẽ.
- argument forlý lẽ ủng hộ (cái gì)
- argument againstlý lẽ chống lại (cái gì)
- strong argumentlý lẽ đanh thép
- weak argumentlý lẽ không vững
- Sự tranh cãi, sự tranh luận.
- a matter of argumentmột vấn đề tranh luận
- Tóm tắt (một vấn đề trình bày trong một cuốn sách).
- Toán học Argumen.
- argument of vectoragumen của một vectơ
Dạng từ của argument
| Số nhiều | arguments |
| Ngôi thứ ba số ít | arguments |
| Hiện tại phân từ (-ing) | argumenting |
| Quá khứ phân từ | argumented |
| Quá khứ | argumented |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với argument
Đồng nghĩa
assertionbasisclaimcontentionproofargy-bargyaltercationbarneybluebobberybrawlclashconflictcontroversydebate
Trái nghĩa
Họ từ của argument
Cụm từ, thành ngữ với argument
- argument field — Khoản dành cho tham số.
- argument list — Bản liệt kê tham số.
- argument separator — Dấu tách tham số.
Câu ví dụ với argument
- He was floored by my argument. Anh ta bị cứng họng bởi lý lẽ của tôi.
- The teacher puts up an argument about pollution for the students. Cô giáo đưa ra một cuộc tranh luận về sự ô nhiễm cho các học sinh.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
argument nghĩa là gì?
argument (danh từ) nghĩa là lý lẽ, sự tranh cãi, sự tranh luận, lí lẽ.
argument phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của argument: giọng Anh (UK) /ˈɑːɡjʊmənt/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹɡjʊmənt/.