TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

argument

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɑːɡjʊmənt/ US/ˈɑɹɡjʊmənt/ giọng máy của trình duyệt

argument nghĩa là lý lẽ, sự tranh cãi, sự tranh luận, lí lẽ.

Nghĩa của argument

Danh từ

  1. Lý lẽ.
    • argument forlý lẽ ủng hộ (cái gì)
    • argument againstlý lẽ chống lại (cái gì)
    • strong argumentlý lẽ đanh thép
    • weak argumentlý lẽ không vững
  2. Sự tranh cãi, sự tranh luận.
    • a matter of argumentmột vấn đề tranh luận
  3. Tóm tắt (một vấn đề trình bày trong một cuốn sách).
  4. Toán học Argumen.
    • argument of vectoragumen của một vectơ

Dạng từ của argument

Số nhiềuarguments
Ngôi thứ ba số ítarguments
Hiện tại phân từ (-ing)argumenting
Quá khứ phân từargumented
Quá khứargumented

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với argument

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của argument

Cụm từ, thành ngữ với argument

  • argument field — Khoản dành cho tham số.
  • argument list — Bản liệt kê tham số.
  • argument separator — Dấu tách tham số.

Câu ví dụ với argument

  • He was floored by my argument. Anh ta bị cứng họng bởi lý lẽ của tôi.
  • The teacher puts up an argument about pollution for the students. Cô giáo đưa ra một cuộc tranh luận về sự ô nhiễm cho các học sinh.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

argument nghĩa là gì?

argument (danh từ) nghĩa là lý lẽ, sự tranh cãi, sự tranh luận, lí lẽ.

argument phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của argument: giọng Anh (UK) /ˈɑːɡjʊmənt/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹɡjʊmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.