actual storage (danh từ) nghĩa là bộ trữ hữu hiệu.
actual storage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của actual storage: giọng Mỹ (US) / ˈstɔr.ɪdʒ/.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.