actuating signal
US/ ˈsɪɡ.nᵊl/
giọng máy của trình duyệt
actuating signal nghĩa là tín hiệu phát huy.
Nghĩa của actuating signal
Danh từ
- Tech Tín hiệu phát huy.
Câu hỏi thường gặp
actuating signal nghĩa là gì?
actuating signal (danh từ) nghĩa là tín hiệu phát huy.
actuating signal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của actuating signal: giọng Mỹ (US) / ˈsɪɡ.nᵊl/.