TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

actuating mechanism

US/ ˈmɛ.kə.ˌnɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

actuating mechanism nghĩa là cơ cấu động tác, cơ chế động tác.

Nghĩa của actuating mechanism

Danh từ

  1. Tech Cơ cấu động tác, cơ chế động tác.

Câu hỏi thường gặp

actuating mechanism nghĩa là gì?

actuating mechanism (danh từ) nghĩa là cơ cấu động tác, cơ chế động tác.

actuating mechanism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của actuating mechanism: giọng Mỹ (US) / ˈmɛ.kə.ˌnɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.