TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acyclic

UK/eɪˈsaɪklɪk/ US/eɪˈsaɪklɪk/ giọng máy của trình duyệt

acyclic nghĩa là không tuần hoàn, không có chu kỳ.

Nghĩa của acyclic

Tính từ

  1. Tech Không tuần hoàn, không có chu kỳ.

Dạng từ của acyclic

So sánh hơnmore acyclic
So sánh nhấtmost acyclic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acyclic

Trái nghĩa

Họ từ của acyclic

Cụm từ, thành ngữ với acyclic

  • acyclic graph — Đồ thị không tuần hoàn.

Câu hỏi thường gặp

acyclic nghĩa là gì?

acyclic (tính từ) nghĩa là không tuần hoàn, không có chu kỳ.

acyclic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acyclic: giọng Anh (UK) /eɪˈsaɪklɪk/, giọng Mỹ (US) /eɪˈsaɪklɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.