aliphatic
UK/ælɪˈfætɪk/
US/ælɪˈfætɪk/
giọng máy của trình duyệt
aliphatic nghĩa là béo.
Nghĩa của aliphatic
Tính từ
- Hoá học Béo.
- aliphatic compoundhợp chất béo
Dạng từ của aliphatic
| Số nhiều | aliphatics |
Họ từ của aliphatic
Câu hỏi thường gặp
aliphatic nghĩa là gì?
aliphatic (tính từ) nghĩa là béo.
aliphatic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aliphatic: giọng Anh (UK) /ælɪˈfætɪk/, giọng Mỹ (US) /ælɪˈfætɪk/.