TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aliphatic

UK/ælɪˈfætɪk/ US/ælɪˈfætɪk/ giọng máy của trình duyệt

aliphatic nghĩa là béo.

Nghĩa của aliphatic

Tính từ

  1. Hoá học Béo.
    • aliphatic compoundhợp chất béo

Dạng từ của aliphatic

Số nhiềualiphatics

Họ từ của aliphatic

Câu hỏi thường gặp

aliphatic nghĩa là gì?

aliphatic (tính từ) nghĩa là béo.

aliphatic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aliphatic: giọng Anh (UK) /ælɪˈfætɪk/, giọng Mỹ (US) /ælɪˈfætɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.