adapter
UK/əˈdæptə(ɹ)/
US/əˈdæptəɹ/
giọng máy của trình duyệt
adapter nghĩa là người phỏng theo, người làm thích nghi, người làm thích ứng.
Nghĩa của adapter
Danh từ
- Người phỏng theo, người sửa lại cho hợp (tác phẩm văn học,...)
- Người làm thích nghi, người làm thích ứng
- Kĩ thuật Thiết bị tiếp hợp, thiết bị điều hợp, bộ tiếp hợp, bộ điều hợp, ống nối, cái nắn điện, bộ nắn điện
Dạng từ của adapter
| Số nhiều | adapters |
Họ từ của adapter
Cụm từ, thành ngữ với adapter
- adapter board — Bảng tiếp hợp.
Câu hỏi thường gặp
adapter nghĩa là gì?
adapter (danh từ) nghĩa là người phỏng theo, người làm thích nghi, người làm thích ứng.
adapter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adapter: giọng Anh (UK) /əˈdæptə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /əˈdæptəɹ/.