TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adaptive

US/əˈdæp.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

adaptive nghĩa là mang tính thích nghi.

Nghĩa của adaptive

Tính từ

  1. Tech Mang tính thích nghi.
  2. Có khả năng tùy ứng, Có khả năng thích nghi.

Dạng từ của adaptive

So sánh hơnmore adaptive
So sánh nhấtmost adaptive

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adaptive

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của adaptive

Cụm từ, thành ngữ với adaptive

  • adaptive equalizer — Bộ cân bằng điều ứng.
  • adaptive expectation — Kỳ vọng thích nghi; kỳ vọng phỏng theo.

Câu hỏi thường gặp

adaptive nghĩa là gì?

adaptive (tính từ) nghĩa là mang tính thích nghi.

adaptive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adaptive: giọng Mỹ (US) /əˈdæp.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.