adaptive
US/əˈdæp.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
adaptive nghĩa là mang tính thích nghi.
Nghĩa của adaptive
Tính từ
- Tech Mang tính thích nghi.
- Có khả năng tùy ứng, Có khả năng thích nghi.
Dạng từ của adaptive
| So sánh hơn | more adaptive |
| So sánh nhất | most adaptive |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adaptive
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của adaptive
Cụm từ, thành ngữ với adaptive
- adaptive equalizer — Bộ cân bằng điều ứng.
- adaptive expectation — Kỳ vọng thích nghi; kỳ vọng phỏng theo.
Câu hỏi thường gặp
adaptive nghĩa là gì?
adaptive (tính từ) nghĩa là mang tính thích nghi.
adaptive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adaptive: giọng Mỹ (US) /əˈdæp.tɪv/.