TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adder

US/ˈædɚ/ giọng máy của trình duyệt

adder nghĩa là người cộng, máy cộng, rắn vipe.

Nghĩa của adder

Danh từ

  1. Người cộng, máy cộng.
  2. Rắn vipe.

Dạng từ của adder

Số nhiềuadders

Họ từ của adder

Cụm từ, thành ngữ với adder

  • flying adder — Con chuồn chuồn.
  • adder accumulator — Bộ cộng tích lũy/tăng trữ.
  • adder amplifier — Bộ khuếch đại cộng.
  • adder subtracter — Bộ gia giảm, bộ cộng trừ.

Câu hỏi thường gặp

adder nghĩa là gì?

adder (danh từ) nghĩa là người cộng, máy cộng, rắn vipe.

adder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adder: giọng Mỹ (US) /ˈædɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.