addendum
UK/əˈdɛn.dəm/
US/əˈdɛn.dəm/
giọng máy của trình duyệt
addendum nghĩa là phụ lục, vật thêm vào.
Nghĩa của addendum
Danh từ
- Phụ lục (của một cuốn sách); vật thêm vào, phần thêm vào.
Dạng từ của addendum
| Số nhiều | addenda |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với addendum
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
addendum nghĩa là gì?
addendum (danh từ) nghĩa là phụ lục, vật thêm vào.
addendum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của addendum: giọng Anh (UK) /əˈdɛn.dəm/, giọng Mỹ (US) /əˈdɛn.dəm/.