TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

addendum

UK/əˈdɛn.dəm/ US/əˈdɛn.dəm/ giọng máy của trình duyệt

addendum nghĩa là phụ lục, vật thêm vào.

Nghĩa của addendum

Danh từ

  1. Phụ lục (của một cuốn sách); vật thêm vào, phần thêm vào.

Dạng từ của addendum

Số nhiềuaddenda

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với addendum

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

addendum nghĩa là gì?

addendum (danh từ) nghĩa là phụ lục, vật thêm vào.

addendum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của addendum: giọng Anh (UK) /əˈdɛn.dəm/, giọng Mỹ (US) /əˈdɛn.dəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.