addible
giọng máy của trình duyệt
addible nghĩa là Xem add.
Nghĩa của addible
Tính từ
- Xem add
Dạng từ của addible
| So sánh hơn | more addible |
| So sánh nhất | most addible |
Câu hỏi thường gặp
addible nghĩa là gì?
addible (tính từ) nghĩa là Xem add.