TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

addict

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæd.ɪkt/ US/ˈæd.ɪkt/ giọng máy của trình duyệt

addict nghĩa là người nghiện, nghiện, ham mê, say mê.

Nghĩa của addict

Danh từ

  1. Người nghiện.
    • an opium addictngười nghiện thuốc phiện

Ngoại động từ

  1. Nghiện.
    • to be much addicted to drinknghiện rượu nặng
  2. Ham mê, say mê, miệt mài (làm việc, học tập, nghiên cứu).
    • to addict one's mind to archaeologyham mê khảo cổ

Dạng từ của addict

Số nhiềuaddicts
So sánh hơnmore addict
So sánh nhấtmost addict
Ngôi thứ ba số ítaddicts
Hiện tại phân từ (-ing)addicting
Quá khứ phân từaddicted
Quá khứaddicted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với addict

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của addict

Câu ví dụ với addict

  • Wan-chun’s a total drama addict — Korean, American, she watches them all. Wan-chun là một con nghiện phim truyền hình – phim Hàn hay phim Mĩ, cô đều xem hết.
  • She is addicted to Farmville. Cô ấy đang nghiện trò Farmville.
  • Bakhita became addicted to stealing. Bakhita bị nghiện trộm cắp.
  • You're addicted. Bạn bị nghiện.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

addict nghĩa là gì?

addict (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là người nghiện, nghiện, ham mê, say mê.

addict phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của addict: giọng Anh (UK) /ˈæd.ɪkt/, giọng Mỹ (US) /ˈæd.ɪkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.