TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

additive noise

US/ ˈnɔɪz/ giọng máy của trình duyệt

additive noise nghĩa là Tạp/nhiễu âm cộng thêm.

Nghĩa của additive noise

Danh từ

  1. Tech Tạp/nhiễu âm cộng thêm.

Câu hỏi thường gặp

additive noise nghĩa là gì?

additive noise (danh từ) nghĩa là Tạp/nhiễu âm cộng thêm.

additive noise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của additive noise: giọng Mỹ (US) / ˈnɔɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.