TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

additive operator

US/ ˈɑː.pə.ˌreɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

additive operator nghĩa là toán tử cộng tính.

Nghĩa của additive operator

Danh từ

  1. Tech Toán tử cộng tính.

Câu hỏi thường gặp

additive operator nghĩa là gì?

additive operator (danh từ) nghĩa là toán tử cộng tính.

additive operator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của additive operator: giọng Mỹ (US) / ˈɑː.pə.ˌreɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.