TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

additive primary color

US/ ˈkə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

additive primary color nghĩa là Màu cơ bản cộng thêm.

Nghĩa của additive primary color

Danh từ

  1. Tech Màu cơ bản cộng thêm.

Câu hỏi thường gặp

additive primary color nghĩa là gì?

additive primary color (danh từ) nghĩa là Màu cơ bản cộng thêm.

additive primary color phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của additive primary color: giọng Mỹ (US) / ˈkə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.