TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

additive polarity

US/ poʊ.ˈlɛr.ə.ti/ giọng máy của trình duyệt

additive polarity nghĩa là phân cực cộng tính.

Nghĩa của additive polarity

Danh từ

  1. Tech Phân cực cộng tính.

Câu hỏi thường gặp

additive polarity nghĩa là gì?

additive polarity (danh từ) nghĩa là phân cực cộng tính.

additive polarity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của additive polarity: giọng Mỹ (US) / poʊ.ˈlɛr.ə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.