TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

additivity

giọng máy của trình duyệt

additivity nghĩa là cộng tính.

Nghĩa của additivity

Danh từ

  1. Tính chất Cộng tính.

Dạng từ của additivity

Số nhiềuadditivities

Câu hỏi thường gặp

additivity nghĩa là gì?

additivity (danh từ) nghĩa là cộng tính.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.