addle
UK/ˈæ.dəl/
US/ˈæ.dəl/
giọng máy của trình duyệt
addle nghĩa là lẫn, quẫn, thối, hỏng.
Nghĩa của addle
Nội động từ
- Lẫn, quẫn, rối trí.
- head addlesđầu óc quẫn lên
- Thối, hỏng, ung (trứng).
Ngoại động từ
- Làm lẫn, làm quẫn, làm rối óc.
- to addle one's brain (head)làm rối óc, làm quẫn trí
- Làm thối, làm hỏng, làm ung.
- hot weather addles eggstrời nóng làm trứng bị hỏng
Tính từ
- Lẫn, quẫn, rối (trí óc).
- Thối, hỏng, ung (trứng).
Dạng từ của addle
| So sánh hơn | more addle |
| So sánh nhất | most addle |
| Số nhiều | addles |
| Ngôi thứ ba số ít | addles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | addling |
| Quá khứ phân từ | addled |
| Quá khứ | addled |
Họ từ của addle
Câu hỏi thường gặp
addle nghĩa là gì?
addle (nội động từ, ngoại động từ, tính từ) nghĩa là lẫn, quẫn, thối, hỏng.
addle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của addle: giọng Anh (UK) /ˈæ.dəl/, giọng Mỹ (US) /ˈæ.dəl/.